| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5762
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
5763
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5764
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5765
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5766
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5768
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5769
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5772
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5773
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5774
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
5775
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5776
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5778
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5779
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5780
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||