| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | 1661 | |||
|
5826
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1470 | - | |||
|
5833
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||