| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5843
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5844
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5848
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1425 | - | w | ||
|
5851
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5852
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5853
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5854
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5856
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5858
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||