| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5882
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5883
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1692 | |||
|
5884
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5885
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5886
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5887
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5888
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5889
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5890
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5891
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5892
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5893
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5894
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5895
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5896
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5897
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5898
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5899
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5900
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||