| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5905
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
5906
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5907
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
5910
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5913
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5915
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1552 | - | |||
|
5920
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||