| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5982
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1412 | |||
|
5985
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5986
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1486 | w | ||
|
5987
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
5989
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5990
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
5991
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5994
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5996
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5997
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5998
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1493 | |||
|
6000
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||