DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5981 FIDE 12465518 Vũ Gia Linh Nữ 2017 - - - w
5982 FIDE 561004910 Nguyễn Hoàng Hà Nam 2018 - - -
5983 FIDE 12403822 Cao Xuân Thành Đạt Nam 1997 - - -
5984 FIDE 561006190 Nguyễn Hiền Anh Khoa Nam 2017 - - 1412
5985 FIDE 561008494 Hoàng Ngọc Tú Nhân Nữ 2020 - - - w
5986 FIDE 12472174 Đồng Vũ Thu Minh Nữ 2016 - - 1486 w
5987 FIDE 561010030 Bùi Minh Hưng Nam 2019 - - -
5988 FIDE 12408174 Nguyễn Phạm Nhật Nam Nam - - -
5989 FIDE 561010286 Phạm Y Mây Nữ 2018 - - - w
5990 FIDE 12475246 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 1981 - - - w
5991 FIDE 561013102 Huỳnh Văn Nhật Minh Nam 2018 - - -
5992 FIDE 561013358 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2020 - - -
5993 FIDE 561013870 Nguyễn Đỗ Hoàng Phương Nữ 1983 - - - w
5994 FIDE 12478318 Ngô Minh Huy Nam 2017 - - -
5995 FIDE 12413038 Lưu Nguyễn Minh Khôi Nam 2005 - - -
5996 FIDE 12478830 Nguyễn Quốc Hào Nam 2012 - - -
5997 FIDE 12413550 Trương Khánh An Nữ 2006 - - - w
5998 FIDE 12480622 Phan Xuân Nguyên Nam 1982 - - -
5999 FIDE 12480878 Nguyễn Hải Đăng Nam 2015 - - 1493
6000 FIDE 12416622 Nguyễn Xuân Phúc Khang Nam 2009 - - -