DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 08-01-2001 1792 1744 1771
602 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 26-05-2011 1792 1615 1740
603 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiện Thanh Nữ 27-02-2012 1792 1650 1791 wi
604 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 18-01-2007 1791 1683 1948
605 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 03-02-2008 1791 1705 1828
606 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 07-05-1978 NA 1791 - - i
607 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 10-06-2000 FA 1790 1794 1903
608 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 04-05-2002 1789 1721 - i
609 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 18-03-2006 1789 - - i
610 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 28-05-2013 1788 1838 1729 w
611 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 26-09-1993 1788 - - wi
612 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 02-12-2012 1787 1764 1808
613 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 25-03-1994 1786 1809 -
614 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 27-04-2000 1786 1849 - i
615 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 07-02-2001 1786 1798 1728 w
616 FIDE 12404225 Lâm Tuyết Mai Nam 1949-01-16 1785 1782 1778 i
617 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 07-09-2004 1785 1633 1729
618 FIDE 12430846 Đặng Tuấn Nguyên Nam 09-06-2001 NA 1785 - -
619 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 07-10-2003 1782 - - i
620 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 31-01-2001 1781 1779 - i