| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
601
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 2009 | 1811 | 1649 | 1935 | |||
|
602
|
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 2010 | 1811 | 1802 | 1824 | |||
|
603
|
|
Nguyễn Phúc Thành | Nam | 2006 | 1810 | 1757 | 1774 | i | ||
|
604
|
|
Lưu Quốc Việt | Nam | 2008 | 1810 | 1748 | - | i | ||
|
605
|
|
Phạm Trần Hoàng Gia | Nam | 2009 | 1809 | 1908 | 1941 | |||
|
606
|
|
Trịnh Hoàng Lâm | Nam | 2012 | 1809 | 1910 | 1917 | |||
|
607
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | 1809 | 1768 | 1853 | i | ||
|
608
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 2010 | 1809 | 1632 | 1669 | i | ||
|
609
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 2014 | 1808 | 1622 | 1662 | |||
|
610
|
|
Tống Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2013 | 1807 | 1745 | 1848 | |||
|
611
|
|
Ngô Quang Trung | Nam | 2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
|
612
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 2014 | 1807 | 1707 | 1841 | |||
|
613
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | wi | |
|
614
|
|
Hoàng Lê Minh Bảo | Nam | 2009 | CM | 1806 | 2038 | 1866 | ||
|
615
|
|
Lê Thùy An | Nữ | 2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
|
616
|
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | 1804 | 1820 | 1735 | |||
|
617
|
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 1989 | 1804 | - | - | wi | ||
|
618
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2008 | 1804 | - | - | |||
|
619
|
|
Lê Đình Khang | Nam | 1999 | 1802 | - | - | i | ||
|
620
|
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 2008 | 1802 | - | - | i | ||