| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1633 | - | |||
|
6142
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6143
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6148
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1702 | |||
|
6151
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6154
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6159
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6160
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||