| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 2011 | - | 1509 | 1575 | |||
|
6189
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
6190
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
6191
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Đặng Hồng Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6197
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | - | 1721 | - | |||
|
6198
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||