| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
621
|
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 1999 | 1802 | - | - | wi | ||
|
622
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 1998 | 1802 | - | - | |||
|
623
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1801 | 1597 | 1623 | w | ||
|
624
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2013 | 1800 | 1873 | 2041 | |||
|
625
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | 1800 | 1577 | 1678 | |||
|
626
|
|
Đoàn Nguyễn Trung Tín | Nam | 2000 | 1800 | - | - | i | ||
|
627
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1800 | 1913 | 1831 | |||
|
628
|
|
Trần Quang Anh Thuận | Nam | 2003 | 1799 | - | - | i | ||
|
629
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 2016 | 1799 | 1731 | 1856 | w | ||
|
630
|
|
Tô Ngọc Minh | Nam | 1986 | 1798 | - | 1804 | i | ||
|
631
|
|
Lê Nguyên Phong | Nam | 2016 | 1798 | 1723 | 1726 | |||
|
632
|
|
Trần Nguyễn Quế Hương | Nữ | 1998 | 1797 | 1814 | 1819 | w | ||
|
633
|
|
Trần Lý Vũ | Nam | 1797 | - | - | i | |||
|
634
|
|
Lê Phi Lan | Nam | 2007 | 1797 | 1737 | 1737 | i | ||
|
635
|
|
Nguyễn Việt Khôi | Nam | 2016 | 1796 | 1750 | 1780 | |||
|
636
|
|
Hà Thị Diệu Linh | Nữ | 2000 | 1796 | - | - | wi | ||
|
637
|
|
Phan Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1996 | 1795 | - | - | wi | ||
|
638
|
|
Bùi Đăng Lộc | Nam | 2006 | 1794 | 1780 | 1815 | i | ||
|
639
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2011 | 1794 | 1752 | 1853 | i | ||
|
640
|
|
Lê Hồng Minh Ngọc | Nữ | 2003 | 1794 | 1759 | 1769 | wi | ||