| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6222
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6224
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6227
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1434 | |||
|
6232
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6237
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6238
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1585 | 1459 | |||
|
6239
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6240
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||