| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | - | 1474 | - | |||
|
6383
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6385
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6387
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1431 | - | |||
|
6388
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6389
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6390
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6391
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1706 | 1498 | |||
|
6392
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1436 | - | |||
|
6394
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6395
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6397
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1456 | 1489 | |||
|
6399
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||