| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6383
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6384
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6386
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6389
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6391
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6392
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6394
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6399
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6400
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||