| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6408
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6410
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6413
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6416
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6418
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6420
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||