| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6444
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6445
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6446
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6447
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1507 | |||
|
6450
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6452
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6456
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1789 | 1519 | |||
|
6457
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6459
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||