| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6482
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6483
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6484
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6486
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1471 | w | ||
|
6488
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6489
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6490
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6492
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6494
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6496
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6497
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6499
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6500
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||