| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6503
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6504
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6508
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6512
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6513
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6514
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6515
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1471 | w | ||
|
6519
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||