| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6525
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6528
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6530
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6532
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6533
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1605 | 1427 | |||
|
6536
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||