| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1424 | - | |||
|
6562
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1590 | 1504 | |||
|
6563
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6564
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1553 | 1489 | |||
|
6565
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6566
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6568
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6570
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
6573
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6576
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6578
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6579
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6580
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1478 | |||