DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6621 FIDE 12428671 Trần Vân Anh Nữ 2007 - - - w
6622 FIDE 12495743 Đặng Hồng Gia Huy Nam 2014 - - -
6623 FIDE 12495999 Nguyễn Huy Khánh Nam 2012 - - -
6624 FIDE 12498815 Trần Nam Thành Nam 2015 - - -
6625 FIDE 12440191 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2001 - - -
6626 FIDE 12443263 Ngô Thanh Phong Nam 2014 - - -
6627 FIDE 12449407 Nguyễn Lang Thùy Trang Nữ 2011 - - - w
6628 FIDE 12455040 Hoàng Hồng Minh Nữ 2003 - - - w
6629 FIDE 12455296 Trần Thuận Phước Nam 2012 - - -
6630 FIDE 12458112 Phương Sỹ Nguyên Nam 2010 - - -
6631 FIDE 12458368 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2013 - - 1611
6632 FIDE 12458880 Lê Như Ý Nữ 2003 - - - w
6633 FIDE 12460672 Trần Thế Hoàng Nam 2015 - - -
6634 FIDE 12461440 Trần Thị Minh Trang Nữ 2012 - - - w
6635 FIDE 12463744 Mai Đăng Khoa Nam 2016 - - -
6636 FIDE 561001600 Phạm Phúc An Nam 2015 - - -
6637 FIDE 561001856 Lê Ngọc Ái Trân Nữ 2001 NA - - - w
6638 FIDE 12466816 Hồ Nguyễn Nhật Minh Nam 2015 - - -
6639 FIDE 561004928 Phạm Đặng Khư Duy Nam 2006 - - -
6640 FIDE 561009024 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2018 - - - w