DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6821 FIDE 12477818 Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai Nữ 2014 - - - w
6822 FIDE 12412538 Lê Đức Chính Nam 2002 - - -
6823 FIDE 12479098 Đinh Văn Quốc Việt Nam 2002 - - -
6824 FIDE 561018490 Nguyễn Thiện Minh Nam 2017 - - -
6825 FIDE 12482170 Đỗ Quang Đại Nam 2012 - - 1456
6826 FIDE 12484474 Lê Hoàng Long Nam 2012 - 1590 -
6827 FIDE 12422010 Trần Chánh Tâm Nam 1980 - - -
6828 FIDE 12487546 Lê Hoàng Vinh Nam 2009 - - -
6829 FIDE 12422266 Nguyễn Thanh Dũng Nam 1963 - - -
6830 FIDE 12425850 Phạm Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
6831 FIDE 12492922 Phạm Lê Thanh Trúc Nữ 2018 - - - w
6832 FIDE 12430714 Trần Hải Phong Nam 2012 - - -
6833 FIDE 12497274 Phạm Hoàng Lâm Nam 2019 - - -
6834 FIDE 12438650 Nguyễn Thảo Nhi Nữ 2014 - - - w
6835 FIDE 12440442 Lê Thị Thùy Vân Nữ 1993 - - - w
6836 FIDE 12440698 Bùi Thu Hương Nữ 1991 - - - w
6837 FIDE 12441210 Nguyễn Văn Lâm Nam 2001 - 1439 -
6838 FIDE 12443514 Hứa Nam Khánh Nam 2011 - - -
6839 FIDE 12450170 Lê Việt Dũng Nam 2006 - - -
6840 FIDE 12452475 Cao Chí Nhân Nam 2015 - - 1476