DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7001 FIDE 12431230 Phạm Hoàng Khánh Linh Nữ 2009 - - - w
7002 FIDE 12496766 Dương Thiên Kim Nữ 2016 - - - w
7003 FIDE 12434302 Nguyễn Nhật Hải Nam 2012 - - -
7004 FIDE 12499838 Vũ Tuấn Minh Nam 2015 - - -
7005 FIDE 12434558 Hùng Anh Nam 2012 - - -
7006 FIDE 12438910 Ngân Bá Hoàng Tùng Nam 2005 - - -
7007 FIDE 12444286 Lê Bảo Long Nam 2014 - - -
7008 FIDE 12447358 Lê Nguyễn Hải Thiên Nam 2011 - - 1546
7009 FIDE 12447870 Dulieu Matthias Nguyễn Minh Nam 2016 - - -
7010 FIDE 12450430 Hoàng Hạnh Dung Nữ 2011 - - - w
7011 FIDE 12451967 Hoàng Công Vinh Nam 2010 - - -
7012 FIDE 12456063 Ca Lê Bảo Trâm Nữ 2014 - - - w
7013 FIDE 12459135 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1995 - - -
7014 FIDE 12464511 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2012 - - - w
7015 FIDE 12464767 Đoàn Nguyễn Hồng Thái Nam 2006 - - -
7016 FIDE 561002623 Trần Minh Chiến Nam 2017 - - 1535
7017 FIDE 561002879 Nguyễn Mạnh Hiệp Nam 1998 - - -
7018 FIDE 12402303 Nguyễn Trần Thủy Trân Nữ - - - w
7019 FIDE 12467839 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1982 NA - - - w
7020 FIDE 561012351 Nguyễn Đình Tân Nam 2006 - 1654 -