| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7082
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7085
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7091
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1407 | 1617 | |||
|
7096
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7097
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | 1591 | |||
|
7098
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
7100
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||