| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
7082
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7085
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7089
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7091
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7097
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7100
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||