| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7102
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7106
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1439 | - | |||
|
7107
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7109
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
7118
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | 1440 | - | |||
|
7120
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||