| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7136
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7138
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7139
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7140
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||