| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7142
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7143
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7147
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7148
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7149
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7150
|
|
Phan Hoàng Gia Bảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7151
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7155
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7158
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||