| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7186
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7189
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7190
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7191
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7192
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7196
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7197
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7199
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1531 | - | |||
|
7200
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||