DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
721 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1759 - -
722 FIDE 12406511 Phan Thị Mỹ Hương Nữ 2003 1759 1715 1684 w
723 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 2004 1758 1739 1765 i
724 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 2004 NA 1758 1806 1735
725 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 1997 1758 - - wi
726 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 2015 1758 1818 1776
727 FIDE 12421081 Mao Tuấn Dũng Nam 2009 1758 - - i
728 FIDE 12409820 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2003 1758 1756 1782 i
729 FIDE 12414980 Ông Thế Sơn Nam 2007 1757 - - i
730 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 1996 1757 - - wi
731 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 2014 1756 1718 1762
732 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 1999 1756 - - wi
733 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 2007 1755 - - i
734 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 2010 1755 1679 1771 i
735 FIDE 12420743 Huỳnh Bảo Long Nam 2012 1755 1742 1800 i
736 FIDE 12404896 Nguyễn Công Hiếu Nam 1997 1755 - - i
737 FIDE 12477877 Chu Đức Phong Nam 2013 1755 1718 1669
738 FIDE 12418218 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 2010 1754 1530 1646 w
739 FIDE 12431885 Nguyễn Phúc Khang Nam 2011 1753 1659 1715 i
740 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 2018 1753 1733 1722