DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7221 FIDE 561010308 Phạm Vân Hy Nữ 2021 - - - w
7222 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
7223 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
7224 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
7225 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
7226 FIDE 561015172 Phạm Hà An Nữ 2021 - - - w
7227 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
7228 FIDE 561018244 Phạm Ngọc Tú Nam 1994 - - -
7229 FIDE 12482692 Lê Sỹ Tuấn Hải Nam 2012 - 1563 -
7230 FIDE 561019780 Đỗ Minh Thuận Nam 2013 - - -
7231 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
7232 FIDE 561020036 Phạm Đình Tùng Nam 2019 - - -
7233 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 - 1487 1490
7234 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
7235 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1713 1596 w
7236 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
7237 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
7238 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
7239 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1490 1607 w
7240 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -