| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7226
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1526 | 1544 | w | ||
|
7229
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7232
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1688 | |||