DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7241 FIDE 12414336 Đỗ Quang Minh Nam 2005 - - -
7242 FIDE 561017728 Phạm Quốc Cường Nam 2019 - - -
7243 FIDE 12481408 Nguyễn Ngọc Gia Huy Nam 2015 - - -
7244 FIDE 12481920 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc Nữ 2012 - 1554 - w
7245 FIDE 12417408 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2009 - - - w
7246 FIDE 12417920 Bùi Mai Hồng Khanh Nữ 2007 - - - w
7247 FIDE 561020800 Đoàn Đức Anh Nam 2013 - - -
7248 FIDE 561022080 Vũ Trạch Ngôn Nam 2017 - - -
7249 FIDE 12486272 Lê Trần Đức Lương Nam 2014 - - -
7250 FIDE 12487040 Tống Duy Minh Nam 2018 - - -
7251 FIDE 12489344 Hà Nhật Ninh Nam 2016 - - -
7252 FIDE 12491136 Nguyễn Viết Minh Triết Nam 2013 - 1551 -
7253 FIDE 12427136 Đỗ Bảo Long Nam 2012 - - -
7254 FIDE 12494208 Tạ Quang Đăng Nam 2014 - - -
7255 FIDE 12494720 Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên Nữ 2018 - - - w
7256 FIDE 12494976 Vũ Quang Anh Nam 2015 - - -
7257 FIDE 12432512 Nguyễn Nhật Quang Nam 2015 - 1652 1625
7258 FIDE 12432768 Cao Bảo Khôi Nam 2014 - 1423 1413
7259 FIDE 12499072 Nguyễn Mai Vân Anh Nữ 2016 - - - w
7260 FIDE 12442240 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 2009 - 1600 -