| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7268
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7273
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7275
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7276
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | 1432 | |||
|
7277
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7278
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7279
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7280
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||