| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7263
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7264
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7266
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7269
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1692 | - | |||
|
7271
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7273
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7275
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7276
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7277
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7278
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1672 | 1603 | |||
|
7279
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7280
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||