| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7282
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7283
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7284
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7286
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7287
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7291
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7294
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7297
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7298
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7299
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||