DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7301 FIDE 12439169 Từ Thanh Phong Nam 1982 NA - - -
7302 FIDE 12441473 Phan Thị Hoàng Oanh Nữ 2016 - - - w
7303 FIDE 12444545 Nguyễn Quang Thắng Nam 2015 - - -
7304 FIDE 12447617 Nguyễn Kim Anh Nữ 2012 - - - w
7305 FIDE 12453250 Lê Quốc Lâm Nam 2017 - 1623 -
7306 FIDE 12456322 Dương Quang Huy Nam 2013 - - -
7307 FIDE 12456578 Lâm Gia Thịnh Nam 2013 - - -
7308 FIDE 12461954 Lâm Gia Tuệ Nữ 2014 - - - w
7309 FIDE 561001090 Nguyễn Minh Triệu Nam 2017 - - -
7310 FIDE 12466050 Nguyễn Hoài Phương Nam 1991 - - -
7311 FIDE 561004162 Trần Võ Gia Huy Nam 2007 - 1492 -
7312 FIDE 12469122 Hoàng Việt Hưng Nam 2015 - - -
7313 FIDE 12469378 Phan Nguyễn Phúc Ngân Nữ 2014 - - - w
7314 FIDE 12404098 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2000 - - - w
7315 FIDE 12469890 Trương Ngọc Linh Nữ 2015 - - - w
7316 FIDE 561007234 Nguyễn Hoàng Gia Phát Nam 2020 - - -
7317 FIDE 561008770 Nguyễn Gia Bách Nam 2016 - - -
7318 FIDE 12472450 Dương Hoàng Nam Nam 2018 - - -
7319 FIDE 12407682 Lê Quang Khải Nam 2004 - 1585 1670
7320 FIDE 12408450 Võ Minh Trí Nam 2001 - - -