| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7302
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7303
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7305
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
7306
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7309
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7312
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7314
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7315
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7316
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7320
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||