| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1506 | 1620 | |||
|
7324
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7325
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7328
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7329
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7334
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7337
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7338
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7339
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||