| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7344
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7346
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7347
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7348
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7356
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7357
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||