| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1476 | 1526 | w | ||
|
7362
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7368
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7371
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7372
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7373
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7380
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||