| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7403
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7407
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
7413
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7414
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7415
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7417
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7420
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||