| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7423
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7431
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1509 | - | w | ||
|
7436
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7439
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||