DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7421 FIDE 12465046 Nguyễn Trần Minh Luân Nam 2013 - - -
7422 FIDE 561003158 Đặng Thanh Hoàng Kim Nữ 2020 - - - w
7423 FIDE 561003670 Lê Ngọc Khánh Nguyên Nữ 2017 - - - w
7424 FIDE 12468118 Nguyễn Phương Bảo Anh Nữ 2017 - - - w
7425 FIDE 12468886 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2015 - - -
7426 FIDE 561006742 Hoàng Ngô Bảo Ngân Nữ 2019 - - - w
7427 FIDE 12470422 Dương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
7428 FIDE 561006998 Ngô Tấn Phát Nam 2017 - - -
7429 FIDE 12470678 Trần Nguyên Kiệt Nam 2015 - - -
7430 FIDE 12406422 Lê Nguyễn Nhật Linh Nữ 2003 - - - w
7431 FIDE 12406678 Lê Minh Thảo Nữ 2002 - - - w
7432 FIDE 561009814 Trương Hoàng Thanh Tâm Nữ 2017 - - - w
7433 FIDE 561011606 Lưu Trọng Nghĩa Nam 2016 - - -
7434 FIDE 12480150 Ngô Quang Minh Nam 2020 - - -
7435 FIDE 12483222 Cao Thùy Dương Nữ 2015 - 1509 - w
7436 FIDE 12483478 Bùi Thanh Khiết Nam 2016 - - -
7437 FIDE 12483990 Nguyễn Duy Minh Bảo Nam 2014 - - -
7438 FIDE 12419478 Lương Ngọc Bích Nữ 1962 NA - - - w
7439 FIDE 12419990 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2008 - - - w
7440 FIDE 12421782 Tô Trí Dũng Nam 1969 - - -