| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1490 | 1607 | w | ||
|
7423
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7426
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7428
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7429
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7430
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7431
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7432
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7435
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||
|
7437
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||