| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | 1550 | - | w | ||
|
7442
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7443
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7444
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7445
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7448
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7455
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||