| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7482
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7483
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7484
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7485
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7486
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7487
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1432 | |||
|
7489
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7491
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7495
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7498
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7500
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||