| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7502
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7505
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7510
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7511
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7512
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7515
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7520
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||