| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7509
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
7517
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7518
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Tran Huu Phu Nguyen | Nam | 2013 | - | - | 1801 | |||