| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7567
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | 1552 | |||
|
7569
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7570
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7572
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7573
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | - | 1535 | |||
|
7574
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7579
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||