DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12462942 Mai Nhuận Phát Nam 2010 1746 1667 1645
762 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
763 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
764 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
765 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
766 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1746 1789 1855
767 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1745 1728 1766
768 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
769 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
770 FIDE 12471682 Huỳnh Thiên Ân Nam 2017 1745 1681 1746
771 FIDE 12438766 Nguyễn Hoàng Quý Nam 2007 NA 1745 1482 1467
772 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1745 1765 1812 w
773 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1799 1818 wi
774 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
775 FIDE 12424161 Vũ Giang Minh Đức Nam 2012 1744 1769 1690
776 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1743 1731 1733
777 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
778 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723
779 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1742 1723 1683
780 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i