| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7645
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7649
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7652
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7655
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7660
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||