| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7703
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7706
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7709
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7711
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7713
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7716
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||