| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Lâm Nguyễn An Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Kiều Linh Giang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7725
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7727
|
|
Hoàng Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Văn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7734
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7735
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7739
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7740
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||