| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7783
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7784
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7785
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7786
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7787
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7788
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7789
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7790
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7791
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7792
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7793
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7795
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7796
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7797
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7798
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7799
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7800
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||