| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Lê Minh Trí | Nam | 02-08-1994 | FA | 1712 | - | - | ||
|
782
|
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 22-05-2012 | 1712 | 1671 | 1537 | |||
|
783
|
|
Đặng Thái Phong | Nam | 12-01-2015 | 1712 | 1661 | 1695 | |||
|
784
|
|
Phạm Đăng Minh | Nam | 11-10-2009 | 1711 | 1797 | 1832 | i | ||
|
785
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 10-10-2009 | 1711 | 1621 | 1704 | |||
|
786
|
|
Nguyễn Đoàn Giang | Nam | 03-08-2004 | 1711 | 1689 | 1724 | i | ||
|
787
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 29-04-2013 | 1711 | 1771 | 1846 | |||
|
788
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 24-02-2004 | 1710 | - | - | |||
|
789
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 02-01-2000 | 1710 | 1680 | - | i | ||
|
790
|
|
Nguyễn Hoàng Lợi | Nam | 16-03-2003 | 1710 | - | - | |||
|
791
|
|
Ninh Anh Phi | Nam | 27-12-2011 | 1710 | 1465 | 1418 | i | ||
|
792
|
|
Lê Minh Hoàng Chính | Nam | 19-02-2013 | 1710 | 1871 | 1800 | |||
|
793
|
|
Chang Phạm Hoàng Hải | Nam | 14-04-2009 | 1709 | 1818 | 1828 | |||
|
794
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 20-05-2005 | NA | 1709 | 1680 | 1740 | ||
|
795
|
|
Nguyễn Đức Phát | Nam | 02-09-2007 | 1709 | 1753 | 1769 | i | ||
|
796
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 12-06-2015 | 1709 | 1763 | 1746 | w | ||
|
797
|
|
Bùi Trần Minh Khang | Nam | 25-06-2009 | 1708 | 1685 | 1756 | i | ||
|
798
|
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 24-10-2011 | 1708 | 1667 | 1549 | |||
|
799
|
|
Nguyễn Hoàng Vô Song | Nữ | 23-10-2002 | 1708 | 1722 | 1729 | wi | ||
|
800
|
|
Vũ Khánh Linh | Nữ | 08-01-2001 | FA | 1708 | 1641 | 1687 | wi | |