| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1495 | - | |||
|
7842
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7843
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Trần Vũ Mai Khôi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7845
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
7846
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | - | 1614 | 1546 | |||
|
7847
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1577 | 1435 | w | ||
|
7848
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1657 | |||
|
7849
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | 1624 | |||
|
7851
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7855
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1492 | 1416 | |||
|
7859
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1491 | 1600 | |||