| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
7933
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7934
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7935
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
7937
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7940
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||