| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7962
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7966
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7968
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7969
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||
|
7970
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
7973
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1480 | 1620 | |||
|
7976
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7978
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7980
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||